頭の中が混乱する。
Trong đầu đang hỗn loạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hỗn loạn (tình trạng, tâm trí)
混乱 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hỗn loạn (tình trạng, tâm trí).
Cách đọc là こんらん.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こんらん
Hán Việt: HỖN LOẠN
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
頭の中が混乱する。
Trong đầu đang hỗn loạn.
戦後の混乱。
Sự hỗn loạn sau chiến tranh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.