仕事の能率を上げる。
Nâng cao năng suất công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Năng suất, hiệu suất
能率 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Năng suất, hiệu suất.
Cách đọc là のうりつ.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のうりつ
Hán Việt: NĂNG SUẤT
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
仕事の能率を上げる。
Nâng cao năng suất công việc.
能率的なやり方。
Cách làm năng suất.
Từ gần nghĩa: 効率
Từ trái nghĩa: 非能率
Liên quan: 能率的
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.