義務を果たす。
Hoàn thành nghĩa vụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nghĩa vụ
義務 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nghĩa vụ.
Cách đọc là ぎむ.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎむ
Hán Việt: NGHĨA VỤ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
義務を果たす。
Hoàn thành nghĩa vụ.
義務教育。
Giáo dục bắt buộc.
Từ gần nghĩa: 責任 (sekinin - trách nhiệm), 責務 (sekimu - bổn phận, trách nhiệm)
Từ trái nghĩa: 権利 (kenri - quyền lợi)
Liên quan: 果たす (hatasu - hoàn thành), 負う (ou - gánh vác), 教育の義務 (kyōiku no gimu - nghĩa vụ giáo dục), 納税の義務 (nōzei no gimu - nghĩa vụ nộp thuế)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.