急用ができて予約を取り消した。
Có việc gấp nên tôi đã hủy đặt chỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hủy bỏ, thu hồi lời nói/đặt hàng/quyết định
取り消す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hủy bỏ, thu hồi lời nói/đặt hàng/quyết định.
Cách đọc là とりけす.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりけす
Hán Việt: THỦ TIÊU
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
急用ができて予約を取り消した。
Có việc gấp nên tôi đã hủy đặt chỗ.
発言を取り消すように求められた。
Tôi bị yêu cầu thu hồi phát ngôn.
Từ gần nghĩa: キャンセルする (kyanseru suru)
Từ trái nghĩa: 確定する (kakutei suru)
Liên quan: 中止 (chūshi)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.