ふと立ち止まる。
Bất chợt dừng lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dừng lại, đứng lại / Đứng lại, dừng bước
立ち止まる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dừng lại, đứng lại / Đứng lại, dừng bước.
Cách đọc là たちどまる.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たちどまる
Hán Việt: LẬP CHỈ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
ふと立ち止まる。
Bất chợt dừng lại.
この文では「立ち止まる」が自然に使われている。
Trong câu này, “立ち止まる” được dùng tự nhiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.