順序よく並ぶ。
Xếp hàng theo thứ tự.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thứ tự
順序 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thứ tự.
Cách đọc là じゅんじょ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅんじょ
Hán Việt: THUẬN TỰ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
順序よく並ぶ。
Xếp hàng theo thứ tự.
会議で、順序に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Thứ tự đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.