石を投げる。
Ném đá.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đá
石 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đá.
Cách đọc là いし.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いし
Hán Việt: THẠCH
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 1
石を投げる。
Ném đá.
会議で、石に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Đá đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.