仕事を終える。
Hoàn thành công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hoàn thành, kết thúc
終える trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hoàn thành, kết thúc.
Cách đọc là おえる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おえる
Hán Việt: CHUNG
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
仕事を終える。
Hoàn thành công việc.
ニュースや会話で、終えるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Hoàn thành, kết thúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.