人生を旅にたとえる。
Ví cuộc đời như một chuyến du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ví von, so sánh
たとえる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ví von, so sánh.
Từ này được viết và đọc là たとえる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たとえる
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
人生を旅にたとえる。
Ví cuộc đời như một chuyến du lịch.
ニュースや会話で、たとえるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Ví von, so sánh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.