釣った魚を逃がす。
Thả con cá đã câu được đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thả đi, để xổng mất
逃がす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thả đi, để xổng mất.
Cách đọc là にがす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にがす
Hán Việt: ĐÀO
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
釣った魚を逃がす。
Thả con cá đã câu được đi.
ニュースや会話で、逃がすという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Thả đi, để xổng mất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.