洗濯物がまだ湿っている。
Đồ giặt vẫn còn ẩm ướt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ẩm ướt
湿る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ẩm ướt.
Cách đọc là しめる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しめる
Hán Việt: THẤP
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
洗濯物がまだ湿っている。
Đồ giặt vẫn còn ẩm ướt.
ニュースや会話で、湿るという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Ẩm ướt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.