方針(ほうしん)を固める(かためる)。
Củng cố (chốt) phương châm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Làm cho cứng / Củng cố
固める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Làm cho cứng / Củng cố.
Cách đọc là かためる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かためる
Hán Việt: Cố
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
方針(ほうしん)を固める(かためる)。
Củng cố (chốt) phương châm.
地盤(じばん)を固める(かためる)ために、工事(こうじ)が行われた(おこなわれた)。
Để củng cố nền đất, công trình đã được tiến hành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.