慌ただしい一日。
Một ngày hối hả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bận rộn, hối hả
慌ただしい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bận rộn, hối hả.
Cách đọc là あわただしい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あわただしい
Hán Việt: HOẢNG
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
慌ただしい一日。
Một ngày hối hả.
その説明は慌ただしい内容として受け取られた。
Lời giải thích đó được tiếp nhận như một nội dung Bận rộn, hối hả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.