幸いなことに怪我はなかった。
Thật may mắn là không bị thương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hạnh phúc, may mắn
幸いな trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hạnh phúc, may mắn.
Cách đọc là さいわいな.
Từ này đang được phân loại là 形容詞・形容動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいわいな
Hán Việt: HẠNH
Loại từ: 形容詞・形容動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
幸いなことに怪我はなかった。
Thật may mắn là không bị thương.
その説明は幸いな内容として受け取られた。
Lời giải thích đó được tiếp nhận như một nội dung Hạnh phúc, may mắn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.