感覚が(かんかくが)鈍い(にぶい)。
Cảm giác nhạy bén bị cùn đi (chậm chạp).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chậm chạp
鈍い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chậm chạp.
Cách đọc là にぶい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にぶい
Hán Việt: Độn
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
感覚が(かんかくが)鈍い(にぶい)。
Cảm giác nhạy bén bị cùn đi (chậm chạp).
その説明は鈍い内容として受け取られた。
Lời giải thích đó được tiếp nhận như một nội dung Chậm chạp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.