日常の生活を楽しむ。
Tận hưởng cuộc sống thường ngày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thường ngày
日常 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thường ngày.
Cách đọc là にちじょう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にちじょう
Hán Việt: NHẬT THƯỜNG
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
日常の生活を楽しむ。
Tận hưởng cuộc sống thường ngày.
日常生活。
Đời sống sinh hoạt hàng ngày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.