答えと照らし合わせて確認する。
Đối chiếu với đáp án để kiểm tra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kiểm tra, đối chiếu
照らし合わせる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm tra, đối chiếu.
Cách đọc là てらしあわせる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てらしあわせる
Hán Việt: CHIẾU HỢP
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
答えと照らし合わせて確認する。
Đối chiếu với đáp án để kiểm tra.
ニュースや会話で、照らし合わせるという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Kiểm tra, đối chiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.