台風の影響で、出発時刻が1時間繰り上げられた。
Do ảnh hưởng của bão, giờ khởi hành đã bị đẩy lên sớm 1 tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đẩy lên sớm, dời lên trước (lịch trình, thời gian)
繰り上げる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đẩy lên sớm, dời lên trước (lịch trình, thời gian).
Cách đọc là くりあげる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くりあげる
Hán Việt: Sào thượng (Sào: quay, cuộn)
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
台風の影響で、出発時刻が1時間繰り上げられた。
Do ảnh hưởng của bão, giờ khởi hành đã bị đẩy lên sớm 1 tiếng.
首相は訪問日程を繰り上げ、急遽帰国することになった。
Thủ tướng đã đẩy sớm lịch trình thăm và vội vã về nước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.