満員電車に無理やり体を詰め込んだ。
Tôi cố chen người vào chuyến tàu đông nghẹt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhét đầy; lèn chặt; dồn quá nhiều vào một chỗ
詰め込む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhét đầy; lèn chặt; dồn quá nhiều vào một chỗ.
Cách đọc là つめこむ.
Từ này đang được phân loại là Tha động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つめこむ
Hán Việt: Tật Nhập
Loại từ: Tha động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
満員電車に無理やり体を詰め込んだ。
Tôi cố chen người vào chuyến tàu đông nghẹt.
予定を一日に詰め込みすぎると、かえって効率が落ちる。
Nếu nhồi nhét quá nhiều lịch trong một ngày, hiệu quả lại giảm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.