許可(きょか)証(しょう)。
Giấy phép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cho phép
許可 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cho phép.
Cách đọc là きょか.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょか
Hán Việt: Hứa Khắc
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
許可(きょか)証(しょう)。
Giấy phép.
会議で、許可に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Cho phép đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.