記憶(きおく)をたどる。
Tìm về ký ức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ký ức / Ghi nhớ
記憶 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ký ức / Ghi nhớ.
Cách đọc là きおく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きおく
Hán Việt: Ký Ức
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
記憶(きおく)をたどる。
Tìm về ký ức.
子供の頃の記憶が鮮明に残っている。
Ký ức về tuổi thơ vẫn còn sống động trong tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.