危ない(あぶない)と思って(おもって)逃げ出した(にげだした)。
Thấy nguy hiểm nên đã chạy trốn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chạy trốn
逃げ出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chạy trốn.
Cách đọc là にげだす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にげだす
Hán Việt: Đào Xuất
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
危ない(あぶない)と思って(おもって)逃げ出した(にげだした)。
Thấy nguy hiểm nên đã chạy trốn.
火事(かじ)が起きたら(おきたら)、皆(みんな)一斉(いっせい)に建物(たてもの)から逃げ出した(にげだした)。
Khi hỏa hoạn xảy ra, mọi người đều đồng loạt chạy trốn khỏi tòa nhà.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.