仕事や日常生活で、持ち出す場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống mang ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mang ra; nêu ra
持ち出す trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mang ra; nêu ra.
Cách đọc là もちだす.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もちだす
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
仕事や日常生活で、持ち出す場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống mang ra.
ニュースや会話で、持ち出すという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa mang ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.