仕事や日常生活で、飛び込む場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống nhảy vào, lao vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhảy vào, lao vào
飛び込む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhảy vào, lao vào.
Cách đọc là とびこむ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とびこむ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 4
仕事や日常生活で、飛び込む場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống nhảy vào, lao vào.
ニュースや会話で、飛び込むという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa nhảy vào, lao vào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.