クラスでトップの成績。
Thành tích đứng đầu lớp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đứng đầu; vị trí cao nhất
トップ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đứng đầu; vị trí cao nhất.
Từ này được viết và đọc là トップ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: トップ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
クラスでトップの成績。
Thành tích đứng đầu lớp.
会議で、トップに関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Đứng đầu, đỉnh đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.