異常を確認したら、直ちに上司へ報告してください。
Nếu xác nhận có bất thường, hãy báo ngay cho cấp trên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngay lập tức; không chậm trễ
直ちに trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngay lập tức; không chậm trễ.
Cách đọc là ただちに.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ただちに
Hán Việt: trực chỉ
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
異常を確認したら、直ちに上司へ報告してください。
Nếu xác nhận có bất thường, hãy báo ngay cho cấp trên.
警報が鳴ったため、作業員は直ちに避難した。
Vì chuông báo động vang lên nên công nhân đã lập tức sơ tán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.