一時的な現象。
Hiện tượng nhất thời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tạm thời, nhất thời
一時 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tạm thời, nhất thời.
Cách đọc là いちじ.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いちじ
Hán Việt: NHẤT THỜI
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
一時的な現象。
Hiện tượng nhất thời.
一時停止(いちじていし)。
Dừng lại tạm thời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.