晴れると思った。ところが、雨が降った。
Tưởng trời sẽ nắng. Thế nhưng lại đổ mưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhưng, tuy nhiên (bất ngờ)
ところが trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhưng, tuy nhiên (bất ngờ).
Từ này được viết và đọc là ところが.
Từ này đang được phân loại là 接続詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ところが
Loại từ: 接続詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
晴れると思った。ところが、雨が降った。
Tưởng trời sẽ nắng. Thế nhưng lại đổ mưa.
この場面では、ところがという表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa Nhưng, tuy nhiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.