資料は事前に確認してください。
Hãy kiểm tra tài liệu trước đó, trước khi xảy ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trước đó, trước khi xảy ra
事前に trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trước đó, trước khi xảy ra.
Cách đọc là じぜんに.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じぜんに
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 6
資料は事前に確認してください。
Hãy kiểm tra tài liệu trước đó, trước khi xảy ra.
この場面では、事前にという表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa trước đó, trước khi xảy ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.