価格を改定する。
Sửa đổi (cập nhật) giá cả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sửa đổi, điều chỉnh lại quy định/giá cả
改定 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sửa đổi, điều chỉnh lại quy định/giá cả.
Cách đọc là かいてい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいてい
Hán Việt: CẢI ĐỊNH
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
価格を改定する。
Sửa đổi (cập nhật) giá cả.
会議で、改定に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Cải định, sửa đổi đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.