この新聞は、国内外のニュースを総合的に報じている。
Tờ báo này đưa tin tổng hợp về các tin tức trong và ngoài nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tổng hợp, toàn diện, có tính bao quát, tích hợp
総合 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tổng hợp, toàn diện, có tính bao quát, tích hợp.
Cách đọc là そうごう.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうごう
Hán Việt: Tổng Hợp
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
この新聞は、国内外のニュースを総合的に報じている。
Tờ báo này đưa tin tổng hợp về các tin tức trong và ngoài nước.
彼は様々な情報を総合して、今後の市場動向を予測した。
Anh ấy đã tổng hợp nhiều thông tin khác nhau để dự đoán xu hướng thị trường sắp tới.
Từ gần nghĩa: 全般的 (ぜんぱんてき - Toàn bàn tính), 広範 (こうはん - Quảng phạm)
Từ trái nghĩa: 個別 (こべつ - Cá biệt)
Liên quan: 総合ニュース (tin tức tổng hợp), 総合病院 (bệnh viện tổng hợp), 総合評価 (đánh giá tổng hợp)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.