審判(しんぱん)の指示(しじ)に従う(したがう)。
Tuân theo chỉ thị của trọng tài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trọng tài / Thẩm phán
審判 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trọng tài / Thẩm phán.
Cách đọc là しんぱん.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんぱん
Hán Việt: Thẩm Phán
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
審判(しんぱん)の指示(しじ)に従う(したがう)。
Tuân theo chỉ thị của trọng tài.
裁判官は、証拠に基づいて公正な審判を下した。
Thẩm phán đã đưa ra phán quyết công bằng dựa trên bằng chứng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.