映画(えいが)の監督(かんとく)。
Đạo diễn phim.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đạo diễn / Huấn luyện viên
監督 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đạo diễn / Huấn luyện viên.
Cách đọc là かんとく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんとく
Hán Việt: Giám Đốc
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
映画(えいが)の監督(かんとく)。
Đạo diễn phim.
そのサッカーチームの監督は、若手選手を積極的に起用している。
Huấn luyện viên của đội bóng đá đó đang tích cực sử dụng các cầu thủ trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.