世論(せろん)の動向(どうこう)を探る(さぐる)。
Thăm dò xu hướng của dư luận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dư luận / Công luận
世論 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dư luận / Công luận.
Cách đọc là せろん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せろん
Hán Việt: Thế Luận
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
世論(せろん)の動向(どうこう)を探る(さぐる)。
Thăm dò xu hướng của dư luận.
彼の発言は世論を二分する結果となった。
Phát ngôn của anh ấy đã dẫn đến việc chia rẽ dư luận thành hai phe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.