この地域は交通の便がよく、通勤しやすい。
Khu vực này giao thông thuận tiện nên dễ đi làm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự thuận tiện; việc đi ngoài
便 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự thuận tiện; việc đi ngoài.
Cách đọc là べん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: べん
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
この地域は交通の便がよく、通勤しやすい。
Khu vực này giao thông thuận tiện nên dễ đi làm.
駅に近いので、買い物の便もよい。
Vì gần ga nên việc mua sắm cũng thuận tiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.