大阪行きの便は、午後三時に出発する。
Chuyến đi Osaka sẽ khởi hành lúc ba giờ chiều.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chuyến; chuyến thư/chuyến bay/chuyến xe
便 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chuyến; chuyến thư/chuyến bay/chuyến xe.
Cách đọc là びん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: びん
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
大阪行きの便は、午後三時に出発する。
Chuyến đi Osaka sẽ khởi hành lúc ba giờ chiều.
台風の影響で、午後の便が欠航になった。
Do ảnh hưởng của bão, chuyến buổi chiều đã bị hủy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.