風邪の症状が長引いていて、なかなか治りません。
Triệu chứng cảm cúm kéo dài mãi mà không khỏi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kéo dài, bị trì hoãn, dai dẳng
長引く trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kéo dài, bị trì hoãn, dai dẳng.
Cách đọc là ながびく.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ながびく
Hán Việt: Trường Dẫn
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
風邪の症状が長引いていて、なかなか治りません。
Triệu chứng cảm cúm kéo dài mãi mà không khỏi.
このままでは入院が長引く可能性があります。
Nếu cứ thế này, có khả năng thời gian nằm viện sẽ kéo dài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.