この事件を巡って様々な憶測が飛び交っている。
Nhiều suy đoán khác nhau đang lan truyền xoay quanh vụ việc này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xoay quanh, liên quan đến, xung quanh (một vấn đề, tranh cãi, v.v.)
巡る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xoay quanh, liên quan đến, xung quanh (một vấn đề, tranh cãi, v.v.).
Cách đọc là めぐる.
Từ này đang được phân loại là Verb (Godan verb). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めぐる
Hán Việt: Tuần
Loại từ: Verb (Godan verb)
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
この事件を巡って様々な憶測が飛び交っている。
Nhiều suy đoán khác nhau đang lan truyền xoay quanh vụ việc này.
環境保護を巡る国際会議が開催された。
Hội nghị quốc tế về bảo vệ môi trường đã được tổ chức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.