命(いのち)を救う(すくう)。
Cứu mạng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cứu
救う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cứu.
Cách đọc là すくう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すくう
Hán Việt: Cứu
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
命(いのち)を救う(すくう)。
Cứu mạng.
ニュースや会話で、救うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Cứu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.