不足(ふそく)を補う(おぎなう)。
Bổ sung phần còn thiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bổ sung / Bù đắp
補う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bổ sung / Bù đắp.
Cách đọc là おぎなう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おぎなう
Hán Việt: Bổ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
不足(ふそく)を補う(おぎなう)。
Bổ sung phần còn thiếu.
ニュースや会話で、補うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Bổ sung / Bù đắp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.