顔を(かおを)手で(てで)覆う(おおう)。
Lấy tay che mặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bao phủ / Che lấp
覆う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bao phủ / Che lấp.
Cách đọc là おおう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおう
Hán Việt: Phúc
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
顔を(かおを)手で(てで)覆う(おおう)。
Lấy tay che mặt.
ニュースや会話で、覆うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Bao phủ / Che lấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.