信用(しんよう)を失う(うしなう)。
Mất đi sự tin tưởng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mất đi
失う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mất đi.
Cách đọc là うしなう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うしなう
Hán Việt: Thất
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
信用(しんよう)を失う(うしなう)。
Mất đi sự tin tưởng.
ニュースや会話で、失うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Mất đi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.