才能(さいのう)が備わって(そなわって)いる。
Sở hữu sẵn tài năng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Được trang bị / Có sẵn
備わる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Được trang bị / Có sẵn.
Cách đọc là そなわる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そなわる
Hán Việt: Bị
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
才能(さいのう)が備わって(そなわって)いる。
Sở hữu sẵn tài năng.
このホテルには、快適な滞在に必要な設備がすべて備わっている。
Khách sạn này được trang bị đầy đủ tiện nghi cần thiết cho một kỳ nghỉ thoải mái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.