自分(じぶん)の意見(いけん)をはっきりと述べる(のべる)。
Trình bày ý kiến bản thân một cách rõ ràng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bày tỏ / Trình bày
述べる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bày tỏ / Trình bày.
Cách đọc là のべる.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のべる
Hán Việt: Thuật
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
自分(じぶん)の意見(いけん)をはっきりと述べる(のべる)。
Trình bày ý kiến bản thân một cách rõ ràng.
会議(かいぎ)で、彼(かれ)は新(あたら)しい計画(けいかく)について詳(くわ)しく述べた(のべた)。
Trong cuộc họp, anh ấy đã trình bày chi tiết về kế hoạch mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.