人を恨んでも仕方がない。
Có oán hận người khác cũng vô ích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Oán hận, căm ghét
恨む trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Oán hận, căm ghét.
Cách đọc là うらむ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うらむ
Hán Việt: HẬN
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
人を恨んでも仕方がない。
Có oán hận người khác cũng vô ích.
ニュースや会話で、恨むという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Oán hận, căm ghét.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.