フリーの記者。
Ký giả tự do.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tự do, miễn phí
フリー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tự do, miễn phí.
Từ này được viết và đọc là フリー.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: フリー
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
フリーの記者。
Ký giả tự do.
会議で、フリーに関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến tự do, miễn phí đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.