人間関係のトラブルを抱える。
Vướng vào rắc rối trong quan hệ con người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
rắc rối, sự cố
トラブル trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là rắc rối, sự cố.
Từ này được viết và đọc là トラブル.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: トラブル
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 9
人間関係のトラブルを抱える。
Vướng vào rắc rối trong quan hệ con người.
会議で、トラブルに関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến rắc rối, sự cố đã được đưa ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.