紛争解決に向けて、新たな枠組みが提案されたと報じられた。
Theo tin tức, một khuôn khổ mới đã được đề xuất để giải quyết xung đột.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mới, tươi mới, lại một lần nữa
新たな trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mới, tươi mới, lại một lần nữa.
Cách đọc là あらたな.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あらたな
Hán Việt: Tân
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
紛争解決に向けて、新たな枠組みが提案されたと報じられた。
Theo tin tức, một khuôn khổ mới đã được đề xuất để giải quyết xung đột.
専門家は、今回の事件から新たな教訓を学ぶべきだと指摘した。
Các chuyên gia chỉ ra rằng cần rút ra những bài học mới từ vụ việc lần này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.