怪しい(あやしい)男(おとこ)。
Gã đàn ông khả nghi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khả nghi
怪しい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khả nghi.
Cách đọc là あやしい.
Từ này đang được phân loại là イ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あやしい
Hán Việt: Quái
Loại từ: イ形容詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
怪しい(あやしい)男(おとこ)。
Gã đàn ông khả nghi.
空が怪しくなってきたので、急いで家に帰った。
Vì trời bắt đầu có vẻ đáng ngại, tôi vội vã về nhà.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.