素直な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng ngoan ngoãn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngoan ngoãn; thẳng thắn
素直な trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngoan ngoãn; thẳng thắn.
Cách đọc là すなおな.
Từ này đang được phân loại là 形容詞・形容動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すなおな
Loại từ: 形容詞・形容動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
素直な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng ngoan ngoãn.
その説明は素直な内容として受け取られた。
Lời giải thích đó được tiếp nhận như một nội dung ngoan ngoãn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.